màng óc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màng mỏng bao bọc xung quanh bộ não: Chỉ lớp màng mỏng, có chức năng bảo vệ và bao bọc cơ quan não bộ bên trong hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chấn thương đầu nặng có thể làm rách màng óc.
- Các bác sĩ phẫu thuật thần kinh phải hết sức cẩn thận để không làm tổn thương đến màng óc.
- Viêm màng óc là một bệnh lý nguy hiểm.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, chẩn đoán hoặc giải phẫu để chỉ cấu trúc giải phẫu cụ thể.
- Kết quả chụp cộng hưởng từ cho thấy có dấu hiệu bất thường ở màng óc.
Biến thể và từ liên quan
- Màng não (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ lớp màng bao bọc não và tủy sống, thường dùng phổ biến hơn trong y học.
- Viêm màng não (danh từ): Chỉ tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm các lớp màng bao bọc não và tủy sống.
Từ đồng nghĩa
- Màng não: Lớp màng bao bọc hệ thần kinh trung ương.
Lưu ý
- Sử dụng: "Màng óc" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong ngôn ngữ đời thường hoặc khi nói chung, người ta thường dùng từ "màng não" nhiều hơn. Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ hay ngữ cảnh không liên quan đến y học, giải phẫu.
- Màng mỏng bọc chung quanh óc.